CNAPS Code cho Village and Township Bank in Jiangxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangxi Ganzhou Yinza Rural Bank Co., Ltd. Huichang Branch | 320429790363 | 江西赣州银座村镇银行股份有限公司会昌支行 |
| Jiangxi Ganzhou Yinza Rural Bank Co., Ltd. Nankang Chengxi Branch | 320428380796 | 江西赣州银座村镇银行股份有限公司南康城西支行 |
| Jiangxi Ganzhou Yinza Rural Bank Co., Ltd. Ruijin Branch | 320429690330 | 江西赣州银座村镇银行股份有限公司瑞金支行 |
| Jiangxi Ganzhou Yinza Rural Bank Co., Ltd. Ganxian Guangcai Branch | 320428280543 | 江西赣州银座村镇银行股份有限公司赣县光彩支行 |
| Jiangxi Ganzhou Yinza Rural Bank Co., Ltd. Weilan Branch | 320428080762 | 江西赣州银座村镇银行股份有限公司蔚蓝支行 |
| Jiangxi Ganzhou Yinza Rural Bank Co., Ltd. Ganxian Wangmudu Branch | 320428280990 | 江西赣州银座村镇银行股份有限公司赣县王母渡支行 |
| Jiangxi Ganzhou Yinza Rural Bank Co., Ltd. Longnan Branch | 320428990347 | 江西赣州银座村镇银行股份有限公司龙南支行 |
| Jiangxi Ganzhou Yinza Rural Bank Co., Ltd. Nankang Rongjiang Branch | 320428380552 | 江西赣州银座村镇银行股份有限公司南康蓉江支行 |
| Jiangxi Ganzhou Yinza Rural Bank Co., Ltd. Nankang Tangjiang Branch | 320428380536 | 江西赣州银座村镇银行股份有限公司南康唐江支行 |
| Ningdu Chengbei Branch of Jiangxi Ganzhou Yinza Rural Bank Co., Ltd. | 320429380904 | 江西赣州银座村镇银行股份有限公司宁都城北支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 188 hồ sơ của Village and Township Bank tại Jiangxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.