CNAPS Code cho Village and Township Bank in Jiangxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Poyang Hengtong Rural Bank Co., Ltd. Tianfanjie Branch | 320433900025 | 鄱阳恒通村镇银行股份有限公司田畈街支行 |
| Yushan Sanqingshan Rural Bank Co., Ltd. Plaza Branch | 320433400045 | 玉山三清山村镇银行股份有限公司广场分理处 |
| Jingdezhen Changjiang Jiuyin Rural Bank Co., Ltd. | 320422042091 | 景德镇昌江九银村镇银行股份有限公司 |
| Fuliang Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 320422200012 | 浮梁农商村镇银行有限责任公司 |
| Leping Rongxing Rural Bank Co., Ltd. | 320422100011 | 乐平融兴村镇银行有限责任公司 |
| Leping Rongxing Rural Bank Co., Ltd. Zhuhai Road Branch | 320422125813 | 乐平融兴村镇银行有限责任公司珠海路支行 |
| Fengxin Jiuyin Rural Bank Co., Ltd. | 320431543093 | 奉新九银村镇银行股份有限公司 |
| Fengcheng Shunyin Rural Bank Co., Ltd. | 320431200016 | 丰城顺银村镇银行股份有限公司 |
| Jiangxi Gaoan Fumin Rural Bank Co., Ltd. | 320431400018 | 江西高安富民村镇银行股份有限公司 |
| Jiangxi Shanggao Fumin Rural Bank Co., Ltd. | 320431700011 | 江西上高富民村镇银行股份有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Có 188 hồ sơ của Village and Township Bank tại Jiangxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.