CNAPS Code cho Village and Township Bank in Jiangxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Guangfeng Guangxin Rural Bank Wudu Branch | 320433300046 | 广丰广信村镇银行五都支行 |
| Guangfeng Guangxin Rural Bank Co., Ltd. | 320433300011 | 广丰广信村镇银行股份有限公司 |
| Guangfeng Guangxin Rural Bank Yangkou Branch | 320433300038 | 广丰广信村镇银行洋口支行 |
| Xiaxi Branch of Guangfeng Guangxin Rural Bank Co., Ltd. | 320433300054 | 广丰广信村镇银行股份有限公司下溪支行 |
| Dexing Blue Ocean Rural Bank Co., Ltd. | 320434200011 | 德兴蓝海村镇银行股份有限公司 |
| Guangfeng Guangxin Rural Bank Plaza Branch | 320433300020 | 广丰广信村镇银行广场支行 |
| Hengfeng Hengtong Rural Bank Co., Ltd. | 320433600006 | 横峰恒通村镇银行股份有限公司 |
| Poyang Hengtong Rural Bank Co., Ltd. | 320433900009 | 鄱阳恒通村镇银行股份有限公司 |
| Wannian Yellow River Rural Bank Co., Ltd. | 320434100019 | 万年黄河村镇银行股份有限公司 |
| Wannian Yellow River Rural Bank Co., Ltd. Qingyun Branch | 320434100205 | 万年黄河村镇银行股份有限公司青云支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 188 hồ sơ của Village and Township Bank tại Jiangxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.