CNAPS Code cho Village and Township Bank in Jiangxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jing'an Jiuyin Rural Bank Co., Ltd. | 320431943191 | 靖安九银村镇银行股份有限公司 |
| Tonggu Jiuyin Rural Bank Co., Ltd. | 320432100017 | 铜鼓九银村镇银行股份有限公司 |
| Yifeng Bank of China Fudeng Rural Bank | 320431800012 | 宜丰中银富登村镇银行 |
| Zhangshu Shunyin Rural Bank Co., Ltd. | 320431300017 | 樟树顺银村镇银行股份有限公司 |
| Jiangxi Ganzhou Yinza Rural Bank Co., Ltd. Ganxian Branch | 320428280174 | 江西赣州银座村镇银行股份有限公司赣县支行 |
| Ningdu Branch of Jiangxi Ganzhou Yinza Rural Bank Co., Ltd. | 320429390385 | 江西赣州银座村镇银行股份有限公司宁都支行 |
| Jiangxi Ganzhou Yinza Rural Bank Co., Ltd. Anyuan Branch | 320428880013 | 江西赣州银座村镇银行股份有限公司安远支行 |
| Lakeside Branch of Jiangxi Ganzhou Yinza Rural Bank Co., Ltd. | 320428080980 | 江西赣州银座村镇银行股份有限公司湖边支行 |
| Jiangxi Ganzhou Yinza Rural Bank Co., Ltd. | 320428090311 | 江西赣州银座村镇银行股份有限公司 |
| Jiangxi Ganzhou Yinza Rural Bank Co., Ltd. Huichang South Gate Branch | 320429780786 | 江西赣州银座村镇银行股份有限公司会昌南门支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 188 hồ sơ của Village and Township Bank tại Jiangxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.