CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank in Jiangxi

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jinxi Fushang Rural Bank Co., Ltd.320437800013金溪抚商村镇银行股份有限公司
Nanfeng Judu Rural Bank Co., Ltd.320437410007南丰桔都村镇银行有限责任公司
Le'an Hongdu Rural Bank Co., Ltd. Sales Department320437600011乐安洪都村镇银行股份有限公司营业部
Nanfeng Judu Rural Bank Co., Ltd. Qincheng Branch320437410015南丰桔都村镇银行有限责任公司琴城支行
Linchuan SPD Rural Bank Co., Ltd. Linchuan Branch320437025037临川浦发村镇银行股份有限公司临川支行
Zixi Jiuyin Rural Bank Co., Ltd.320437900014资溪九银村镇银行股份有限公司
Jiangxi Shangli Fumin Rural Bank Co., Ltd. Penggao Branch320423100030江西上栗富民村镇银行股份有限公司彭高支行
Jiangxi Luxi Fumin Rural Bank Co., Ltd.320423200014江西芦溪富民村镇银行股份有限公司
Jiangxi Shangli Fumin Rural Bank Co., Ltd. Tongmu Branch320423160020江西上栗富民村镇银行股份有限公司桐木支行
Jiangxi Shangli Fumin Rural Bank Co., Ltd. Clearing Center320423160011江西上栗富民村镇银行股份有限公司清算中心
Hiển thị 141–150 trên 188

Cách dùng danh bạ

Có 188 hồ sơ của Village and Township Bank tại Jiangxi.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.