CNAPS Code cho Village and Township Bank in Liaoning
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Liaoning Dashiqiao Longfeng Rural Bank Co., Ltd. Guantun Branch | 320226200128 | 辽宁大石桥隆丰村镇银行股份有限公司官屯支行 |
| Liaoning Dashiqiao Longfeng Rural Bank Co., Ltd. Qinghua Branch | 320226200110 | 辽宁大石桥隆丰村镇银行股份有限公司青花支行 |
| Liaoning Dashiqiao Longfeng Rural Bank Co., Ltd. Yong'an Branch | 320226200152 | 辽宁大石桥隆丰村镇银行股份有限公司永安支行 |
| Liaoning Dashiqiao Longfeng Rural Bank Co., Ltd. Tangchi Branch | 320226200072 | 辽宁大石桥隆丰村镇银行股份有限公司汤池支行 |
| Liaoning Dashiqiao Longfeng Rural Bank Co., Ltd. Nanlou Branch | 320226200144 | 辽宁大石桥隆丰村镇银行股份有限公司南楼支行 |
| Liaoning Dashiqiao Longfeng Rural Bank Co., Ltd. Yunqiao Branch | 320226200169 | 辽宁大石桥隆丰村镇银行股份有限公司云桥支行 |
| Liaoning Dashiqiao Longfeng Rural Bank Co., Ltd. Xinglong Branch | 320226200089 | 辽宁大石桥隆丰村镇银行股份有限公司兴隆支行 |
| Liaoning Dashiqiao Longfeng Rural Bank Co., Ltd. Qikou Branch | 320226200056 | 辽宁大石桥隆丰村镇银行股份有限公司旗口支行 |
| Liaoning Dashiqiao Longfeng Rural Bank Co., Ltd. Zhanqian Branch | 320226200185 | 辽宁大石桥隆丰村镇银行股份有限公司站前支行 |
| Liaoning Dashiqiao Longfeng Rural Bank Co., Ltd. Shuiyuan Branch | 320226200136 | 辽宁大石桥隆丰村镇银行股份有限公司水源支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 241 hồ sơ của Village and Township Bank tại Liaoning.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.