CNAPS Code cho Village and Township Bank in Liaoning
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Liaoning Dashiqiao Longfeng Rural Bank Co., Ltd. Boluopu Branch | 320226200030 | 辽宁大石桥隆丰村镇银行股份有限公司博洛铺支行 |
| Liaoning Chenzhou Huitong Rural Bank Co., Ltd. Shagang Branch | 320228200068 | 辽宁辰州汇通村镇银行股份有限公司沙岗支行 |
| Liaoning Chenzhou Huitong Rural Bank Co., Ltd. Operation and Expenditure Branch | 320228200025 | 辽宁辰州汇通村镇银行股份有限公司营开支行 |
| Liaoning Dashiqiao Longfeng Rural Bank Co., Ltd. | 320226200013 | 辽宁大石桥隆丰村镇银行股份有限公司 |
| Liaoning Chenzhou Huitong Rural Bank Co., Ltd. | 320228200017 | 辽宁辰州汇通村镇银行股份有限公司 |
| Liaoning Dashiqiao Longfeng Rural Bank Co., Ltd. Erdao Branch | 320226200064 | 辽宁大石桥隆丰村镇银行股份有限公司二道支行 |
| Liaoning Dashiqiao Longfeng Rural Bank Co., Ltd. Gangdu Branch | 320226200177 | 辽宁大石桥隆丰村镇银行股份有限公司钢都支行 |
| Liaoning Chenzhou Huitong Rural Bank Co., Ltd. Guizhou Branch | 320228200033 | 辽宁辰州汇通村镇银行股份有限公司归州支行 |
| Liaoning Dashiqiao Longfeng Rural Bank Co., Ltd. Gaokan Branch | 320226200097 | 辽宁大石桥隆丰村镇银行股份有限公司高坎支行 |
| Liaoning Dashiqiao Longfeng Rural Bank Co., Ltd. Huzhuang Branch | 320226200101 | 辽宁大石桥隆丰村镇银行股份有限公司虎庄支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 241 hồ sơ của Village and Township Bank tại Liaoning.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.