CNAPS Code cho Village and Township Bank in Liaoning
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Panshan Antai Rural Bank Co., Ltd. Hubin Branch | 320232210016 | 盘山安泰村镇银行股份有限公司湖滨支行 |
| Panshan Antai Rural Bank Co., Ltd. Shuguang Branch | 320232200043 | 盘山安泰村镇银行股份有限公司曙光支行 |
| Chaoyang Liucheng Rural Bank Co., Ltd. Youyi Branch | 320234000020 | 朝阳柳城村镇银行股份有限公司友谊支行 |
| Chaoyang Liucheng Rural Bank Co., Ltd. | 320234000011 | 朝阳柳城村镇银行股份有限公司 |
| Chaoyang Liucheng Rural Bank Co., Ltd. Fumin Branch | 320234000038 | 朝阳柳城村镇银行股份有限公司富民支行 |
| Beipiao Shengdu Rural Bank Co., Ltd. | 320234624003 | 北票盛都村镇银行有限责任公司 |
| Lingyuan Tianyuan Rural Bank Co., Ltd. | 320234300014 | 凌源天元村镇银行股份有限公司 |
| Jianping Hongshan Rural Bank Co., Ltd. | 320234200013 | 建平红山村镇银行股份有限公司 |
| Guangming Branch of Jianping Hongshan Rural Bank Co., Ltd. | 320234200021 | 建平红山村镇银行股份有限公司光明支行 |
| Liaoning Kazuo Jinyin Rural Bank Co., Ltd. | 320224300011 | 辽宁喀左锦银村镇银行股份有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Có 241 hồ sơ của Village and Township Bank tại Liaoning.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.