CNAPS Code cho Village and Township Bank in Liaoning
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Liaoning Huanren Jinyin Rural Bank Co., Ltd. | 320225200011 | 辽宁桓仁锦银村镇银行股份有限公司 |
| Dawa Hengfeng Rural Bank Co., Ltd. | 320232100010 | 大洼恒丰村镇银行股份有限公司 |
| Dawa Hengfeng Rural Bank Co., Ltd. Chengxi Branch | 320232110380 | 大洼恒丰村镇银行股份有限公司城西支行 |
| Dawa Hengfeng Rural Bank Co., Ltd. Donghu Branch | 320232100028 | 大洼恒丰村镇银行股份有限公司东湖支行 |
| Dawa Hengfeng Rural Bank Co., Ltd. Xinli Branch | 320232100036 | 大洼恒丰村镇银行股份有限公司新立支行 |
| Dawa Hengfeng Rural Bank Co., Ltd. Eco-City Branch | 320232101037 | 大洼恒丰村镇银行股份有限公司生态城支行 |
| Dawa Hengfeng Rural Bank Co., Ltd. Kunlun Branch | 320232110398 | 大洼恒丰村镇银行股份有限公司昆仑支行 |
| Panshan Antai Rural Bank Co., Ltd. | 320232200019 | 盘山安泰村镇银行股份有限公司 |
| Panshan Antai Rural Bank Co., Ltd. Huanxiling Branch | 320232200035 | 盘山安泰村镇银行股份有限公司欢喜岭支行 |
| Panshan Antai Rural Bank Co., Ltd. Taiping Branch | 320232200051 | 盘山安泰村镇银行股份有限公司太平支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 241 hồ sơ của Village and Township Bank tại Liaoning.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.