CNAPS Code cho Village and Township Bank in Liaoning
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Wafangdian Changxing Rural Bank Co., Ltd. Paotai Branch | 320222401043 | 瓦房店长兴村镇银行股份有限公司炮台支行 |
| Zhuanghe Huitong Rural Bank Co., Ltd. Guangmingshan Branch | 320222300775 | 庄河汇通村镇银行股份有限公司光明山支行 |
| Zhuanghe Huitong Rural Bank Co., Ltd. Heidao Branch | 320222300092 | 庄河汇通村镇银行股份有限公司黑岛支行 |
| Dandong Dingan Rural Bank Co., Ltd. Zhenzhu Road Branch | 320226000669 | 丹东鼎安村镇银行股份有限公司珍珠路支行 |
| Dandong Dingyuan Rural Bank Co., Ltd. Xianqian Branch | 320226000652 | 丹东鼎元村镇银行股份有限公司县前支行 |
| Dandong Dingan Rural Bank Co., Ltd. Langtou Branch | 320226002611 | 丹东鼎安村镇银行股份有限公司浪头支行 |
| Dandong Dingyuan Rural Bank Co., Ltd. | 320226000628 | 丹东鼎元村镇银行股份有限公司 |
| Dandong Dingyuan Rural Bank Co., Ltd. Jinshan Branch | 320226000636 | 丹东鼎元村镇银行股份有限公司金山支行 |
| Dandong Ding'an Rural Bank Co., Ltd. Wulongbei Branch | 320226006616 | 丹东鼎安村镇银行股份有限公司五龙背支行 |
| Dandong Fuhui Rural Bank Co., Ltd. | 320226000708 | 丹东福汇村镇银行股份有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Có 241 hồ sơ của Village and Township Bank tại Liaoning.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.