CNAPS Code cho Village and Township Bank in Liaoning
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Kuandian Baifeng Rural Bank Co., Ltd. Dongbinhe Branch | 320226408997 | 宽甸百丰村镇银行股份有限公司东滨河支行 |
| Kuandian Baifeng Rural Bank Co., Ltd. Guanshui Branch | 320226409990 | 宽甸百丰村镇银行股份有限公司灌水支行 |
| Kuandian Baifeng Rural Bank Co., Ltd. Chengqu Branch | 320226409893 | 宽甸百丰村镇银行股份有限公司城区支行 |
| Fengcheng Fengyi Rural Bank Co., Ltd. | 320226100012 | 凤城丰益村镇银行股份有限公司 |
| Fengcheng Fengyi Rural Bank Co., Ltd. Fenghuangcheng Branch | 320226100029 | 凤城丰益村镇银行股份有限公司凤凰城支行 |
| Donggang Tonghe Rural Bank Co., Ltd. Gushan Branch | 320226300014 | 东港同合村镇银行股份有限公司孤山支行 |
| Donggang Tonghe Rural Bank Co., Ltd. Dadong Branch | 320226300022 | 东港同合村镇银行股份有限公司大东支行 |
| Donggang Tonghe Rural Bank Co., Ltd. | 320226315667 | 东港同合村镇银行股份有限公司 |
| Qianyang Branch of Donggang Tonghe Rural Bank Co., Ltd. | 320226300039 | 东港同合村镇银行股份有限公司前阳支行 |
| Changtu Minxiang Rural Bank Co., Ltd. Baoli Branch | 320233332036 | 昌图民祥村镇银行股份有限公司宝力支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 241 hồ sơ của Village and Township Bank tại Liaoning.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.