CNAPS Code cho Village and Township Bank in Liaoning
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Kaiyuan Ivory Mountain Rural Bank Co., Ltd. | 320233732018 | 开原象牙山村镇银行股份有限公司 |
| Tieling Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 320233733019 | 铁岭农商村镇银行股份有限公司 |
| Xifeng Lucheng Rural Bank Co., Ltd. Luming Branch | 320233232021 | 西丰鹿城村镇银行股份有限公司鹿鸣支行 |
| Changtu Minxiang Rural Bank Co., Ltd. Bamiancheng Branch | 320233332028 | 昌图民祥村镇银行股份有限公司八面城支行 |
| Changtu Minxiang Rural Bank Co., Ltd. HSBC Branch | 320233332044 | 昌图民祥村镇银行股份有限公司汇丰支行 |
| Xifeng Lucheng Rural Bank Co., Ltd. | 320233232013 | 西丰鹿城村镇银行股份有限公司 |
| Kaiyuan Ivory Mountain Rural Bank Co., Ltd. Xincheng Branch | 320233732034 | 开原象牙山村镇银行股份有限公司新城支行 |
| Kaiyuan Ivory Mountain Rural Bank Co., Ltd. established branch | 320233732026 | 开原象牙山村镇银行股份有限公司兴开支行 |
| Tieling Rural Commercial Bank closes branch | 320233700016 | 铁岭农商村镇银行清开支行 |
| Changtu Minxiang Rural Bank Co., Ltd. | 320233332010 | 昌图民祥村镇银行股份有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Có 241 hồ sơ của Village and Township Bank tại Liaoning.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.