CNAPS Code cho Village and Township Bank in Liaoning
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Dandong Ding'an Rural Bank Co., Ltd. | 320226000610 | 丹东鼎安村镇银行股份有限公司 |
| Dandong Dingyuan Rural Bank Co., Ltd. Jixian Branch | 320226000644 | 丹东鼎元村镇银行股份有限公司集贤支行 |
| Dandong Dingyuan Rural Bank Co., Ltd. Badao Branch | 320226009686 | 丹东鼎元村镇银行股份有限公司八道支行 |
| Dandong Fuhui Rural Bank Co., Ltd. Stadium Branch | 320226000716 | 丹东福汇村镇银行股份有限公司体育馆支行 |
| Dandong Dingan Rural Bank Co., Ltd. Tongxing Branch | 320226001612 | 丹东鼎安村镇银行股份有限公司同兴支行 |
| Kuandian Baifeng Rural Bank Co., Ltd. Shihugou Branch | 320226409004 | 宽甸百丰村镇银行股份有限公司石湖沟支行 |
| Fengcheng Fengyi Rural Bank Co., Ltd. Qingchengzi Branch | 320226100037 | 凤城丰益村镇银行股份有限公司青城子支行 |
| Donggang Tonghe Rural Bank Co., Ltd. Majiadian Branch | 320226300055 | 东港同合村镇银行股份有限公司马家店支行 |
| Kuandian Baifeng Rural Bank Co., Ltd. | 320226409885 | 宽甸百丰村镇银行股份有限公司 |
| Fengcheng Fengyi Rural Bank Co., Ltd. Yifeng Branch | 320226100045 | 凤城丰益村镇银行股份有限公司亿丰支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 241 hồ sơ của Village and Township Bank tại Liaoning.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.