CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank in Liaoning

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Tiaobinshan Huimin Rural Bank Co., Ltd.320233600015调兵山惠民村镇银行股份有限公司
Tieling New Star Rural Bank Co., Ltd.320233000010铁岭新星村镇银行股份有限公司
Changtu Minxiang Rural Bank Co., Ltd. Changsheng Branch320233332052昌图民祥村镇银行股份有限公司昌盛支行
Xifeng Lucheng Rural Bank Co., Ltd. Luxiang Branch320233232030西丰鹿城村镇银行股份有限公司鹿祥支行
Shenyang Liaozhong Fumin Rural Bank Co., Ltd.320221000037沈阳辽中富民村镇银行股份有限公司
Shenyang Kangping Fuyin Rural Bank Co., Ltd.320221000158沈阳康平抚银村镇银行股份有限公司
Shenyang Kangping Fuyin Rural Bank Co., Ltd. Hanguang Branch320221000199沈阳康平抚银村镇银行股份有限公司含光支行
Shenyang Faku Fumin Rural Bank Co., Ltd.320221000029沈阳法库富民村镇银行股份有限公司
Shenyang Yuhong Yongan Rural Bank Wanghe Road Branch320221010059沈阳于洪永安村镇银行汪河路支行
Shenyang Yuhong Yongan Rural Bank Co., Ltd.320221010018沈阳于洪永安村镇银行股份有限公司
Hiển thị 121–130 trên 241

Cách dùng danh bạ

Có 241 hồ sơ của Village and Township Bank tại Liaoning.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.