CNAPS Code cho Village and Township Bank in Liaoning
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shenyang Shenbei Fumin Rural Bank | 320221037909 | 沈阳沈北富民村镇银行 |
| Shenyang Yuhong Yongan Rural Bank Gaoli Branch | 320221010067 | 沈阳于洪永安村镇银行高力支行 |
| Shenyang Xinmin Fumin Rural Bank | 320221000012 | 沈阳新民富民村镇银行 |
| Shenyang Yuhong Yongan Rural Bank Changjiang Street Branch | 320221010026 | 沈阳于洪永安村镇银行长江街支行 |
| Shenyang Yuhong Yongan Rural Bank Shenliao Road Branch | 320221010034 | 沈阳于洪永安村镇银行沈辽路支行 |
| Shenyang Yuhong Yongan Rural Bank Co., Ltd. Jilihu Street Branch | 320221010083 | 沈阳于洪永安村镇银行股份有限公司吉力湖街支行 |
| Shenyang Yuhong Yongan Rural Bank Shaling Branch | 320221010042 | 沈阳于洪永安村镇银行沙岭支行 |
| Huludao Guoxin Rural Bank Co., Ltd. Central Road Branch | 320227600028 | 葫芦岛国信村镇银行股份有限公司中央路支行 |
| Huludao Guoxin Rural Bank Co., Ltd. | 320227600149 | 葫芦岛国信村镇银行股份有限公司 |
| Huludao Guoxin Rural Bank Co., Ltd. Lianshan Branch | 320227600077 | 葫芦岛国信村镇银行股份有限公司连山支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 241 hồ sơ của Village and Township Bank tại Liaoning.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.