CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Gansu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Qingshui County Rural Credit Cooperative Union Xincheng Credit Union402825105175清水县农村信用合作联社新城信用社
Qingshui County Rural Credit Cooperative Union Longdong Credit Union402825105118清水县农村信用合作联社陇东信用社
Tianshui Maiji Rural Cooperative Bank Mapaoquan Branch402825002028天水麦积农村合作银行马跑泉支行
Qingshui County Rural Credit Cooperative Union Songshu Credit Union402825105100清水县农村信用合作联社松树信用社
Qingshui County Rural Credit Cooperative Union Caochuan Credit Union402825105183清水县农村信用合作联社草川信用社
Qingshui County Rural Credit Cooperative Xiguan Savings Office402825105298清水县农村信用合作联社西关储蓄所
Tianshui Maiji Rural Cooperative Bank Amber Branch402825002229天水麦积农村合作银行琥珀分理处
Tianshui Maiji Rural Cooperative Bank Huaniu Branch402825002036天水麦积农村合作银行花牛支行
Tianshui Maiji Rural Cooperative Bank Dangchuan Branch402825002077天水麦积农村合作银行党川支行
Tianshui Maiji Rural Cooperative Bank Plaza Branch402825002403天水麦积农村合作银行广场分理处
Hiển thị 751–760 trên 902

Cách dùng danh bạ

Có 902 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Gansu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.