CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Gansu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Tianshui Maiji Rural Cooperative Bank Development Zone Branch402825002149天水麦积农村合作银行开发区支行
Tianshui Maiji Rural Cooperative Bank Weibin Branch402825002323天水麦积农村合作银行渭滨分理处
Qingshui County Rural Credit Cooperative Union Wanghe Credit Union402825105095清水县农村信用合作联社王河信用社
Tianshui Maiji Rural Cooperative Bank Longyuan Branch402825002270天水麦积农村合作银行龙园分理处
Tianshui Maiji Rural Cooperative Bank Branch402825002261天水麦积农村合作银行分路口分理处
Tianshui Maiji Rural Cooperative Bank Xingzhong Branch402825002340天水麦积农村合作银行兴中分理处
Tianshui Maiji Rural Cooperative Bank Yuanlong Branch402825002132天水麦积农村合作银行元龙支行
Tianshui Maiji Rural Cooperative Bank Pedestrian Street Branch402825002374天水麦积农村合作银行步行街分理处
Tianshui Maiji Rural Cooperative Bank Xinglong Road Branch402825002420天水麦积农村合作银行兴陇路分理处
Tianshui Maiji Rural Cooperative Bank Magnolia Branch402825002399天水麦积农村合作银行玉兰分理处
Hiển thị 761–770 trên 902

Cách dùng danh bạ

Có 902 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Gansu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.