CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Gansu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Tianshui Maiji Rural Cooperative Bank Zhongtan Branch402825002190天水麦积农村合作银行中滩支行
Tianshui Qinzhou Rural Cooperative Bank Huancheng Branch Jianjiahe Branch402825001293天水秦州农村合作银行环城支行坚家河分理处
Tianshui Maiji Rural Cooperative Bank Dongke Branch402825002288天水麦积农村合作银行东柯分理处
Tianshui Maiji Rural Cooperative Bank Shangbu Road Branch402825002253天水麦积农村合作银行商埠路支行
Tianshui Maiji Rural Cooperative Bank Wuzhai Branch402825002116天水麦积农村合作银行吴砦分理处
Tianshui Qinzhou Rural Cooperative Bank Huancheng Branch Shuangqiao Branch402825001277天水秦州农村合作银行环城支行双桥分理处
Tianshui Qinzhou Rural Cooperative Bank402825001017天水秦州农村合作银行
Tianshui Maiji Rural Cooperative Bank Wulong Branch402825002212天水麦积农村合作银行五龙分理处
Tianshui Maiji Rural Cooperative Bank402825002010天水麦积农村合作银行
Tianshui Maiji Rural Cooperative Bank Shifo Branch402825002173天水麦积农村合作银行石佛分理处
Hiển thị 771–780 trên 902

Cách dùng danh bạ

Có 902 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Gansu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.