CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qingshui County Rural Credit Cooperative Union Guochuan Credit Union | 402825105054 | 清水县农村信用合作联社郭川信用社 |
| Qingshui County Rural Credit Cooperative Union Chongguo Credit Union | 402825106022 | 清水县农村信用合作联社充国信用社 |
| Qingshui County Rural Credit Cooperative Union | 402825105011 | 清水县农村信用合作联社 |
| Qingshui County Rural Credit Cooperative Union Yongqing Credit Union | 402825105214 | 清水县农村信用合作联社永清信用社 |
| Qingshui County Rural Credit Cooperative Union Yuanmen Credit Union | 402825105087 | 清水县农村信用合作联社远门信用社 |
| Tianshui Maiji Rural Cooperative Bank Ganquan Branch | 402825002044 | 天水麦积农村合作银行甘泉支行 |
| Tianshui Maiji Rural Cooperative Bank Zhaizi Branch | 402825002157 | 天水麦积农村合作银行寨子支行 |
| Qingshui County Rural Credit Cooperative Union Tumen Credit Union | 402825105079 | 清水县农村信用合作联社土门信用社 |
| Tianshui Maiji Rural Cooperative Bank Railway Station Branch | 402825002358 | 天水麦积农村合作银行火车站分理处 |
| Tianshui Maiji Rural Cooperative Bank Longchang Road Branch | 402825002296 | 天水麦积农村合作银行陇昌路分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 902 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.