CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Gansu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Tianshui Qinzhou Rural Cooperative Bank Huancheng Branch Qilidun Branch402825001269天水秦州农村合作银行环城支行七里墩分理处
Tianshui Maiji Rural Cooperative Bank Erpu Branch402825002307天水麦积农村合作银行廿铺分理处
Qingshui County Rural Credit Cooperative Union Huangmen Credit Union402825105191清水县农村信用合作联社黄门信用社
Tianshui Maiji Rural Cooperative Bank Qiaonan Building Materials Branch402825002382天水麦积农村合作银行桥南建材支行
Tianshui Maiji Rural Cooperative Bank Weinan Branch402825002181天水麦积农村合作银行渭南分理处
Qingshui County Rural Credit Cooperative Union Qinting Credit Union402825105167清水县农村信用合作联社秦亭信用社
Qingshui County Rural Credit Cooperative Union Zhongshan Road Credit Union402825106014清水县农村信用合作联社中山路信用社
Tianshui Maiji Rural Cooperative Bank Scenic Area Branch402825002069天水麦积农村合作银行景区分理处
Tianshui Maiji Rural Cooperative Bank Dongcha Branch402825002093天水麦积农村合作银行东岔支行
Tianshui Maiji Rural Cooperative Bank Xinyang Branch402825002237天水麦积农村合作银行新阳支行
Hiển thị 801–810 trên 902

Cách dùng danh bạ

Có 902 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Gansu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.