CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Tianshui Qinzhou Rural Cooperative Bank Tianhe Branch Zhongliang Branch | 402825001050 | 天水秦州农村合作银行天河支行中梁分理处 |
| Tianshui Qinzhou Rural Cooperative Bank Nanhu Branch | 402825001445 | 天水秦州农村合作银行南湖支行 |
| Tianshui Qinzhou Rural Cooperative Bank Huancheng Branch | 402825001025 | 天水秦州农村合作银行环城支行 |
| Tianshui Qinzhou Rural Cooperative Bank Yuquan Branch Xinhua East Road Branch | 402825001373 | 天水秦州农村合作银行玉泉支行新华东路分理处 |
| Tianshui Qinzhou Rural Cooperative Bank Zaojiao Branch | 402825001068 | 天水秦州农村合作银行皂郊支行 |
| Tianshui Qinzhou Rural Cooperative Bank Lv Er Branch Dongqiaotou Branch | 402825001349 | 天水秦州农村合作银行吕二支行东桥头分理处 |
| Wushan County Rural Credit Cooperative Union Luomen Credit Union | 402825404100 | 武山县农村信用合作联社洛门信用社 |
| Tianshui Qinzhou Rural Cooperative Bank Niangniangba Branch | 402825001228 | 天水秦州农村合作银行娘娘坝支行 |
| Tianshui Qinzhou Rural Cooperative Bank Taijing Branch Yinkeng Branch | 402825001390 | 天水秦州农村合作银行太京支行银坑分理处 |
| Tianshui Qinzhou Rural Cooperative Bank Tianshui Town Branch Huaqi Branch | 402825001156 | 天水秦州农村合作银行天水镇支行华岐分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 902 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.