CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Wushan County Rural Credit Cooperative Union Guohuai Credit Union | 402825404087 | 武山县农村信用合作联社郭槐信用社 |
| Wushan County Rural Credit Cooperative Union Railway Station Credit Union | 402825404126 | 武山县农村信用合作联社火车站信用社 |
| Wushan County Rural Credit Cooperative Union Shandan Credit Union | 402825404020 | 武山县农村信用合作联社山丹信用社 |
| Tianshui Qinzhou Rural Cooperative Bank Lv Er Branch Dongtuanzhuang Branch | 402825001316 | 天水秦州农村合作银行吕二支行东团庄分理处 |
| Tianshui Qinzhou Rural Cooperative Bank Lv Er Branch Xinhua West Road Branch | 402825001437 | 天水秦州农村合作银行吕二支行新华西路分理处 |
| Wushan County Rural Credit Cooperative Development Zone Credit Union | 402825404239 | 武山县农村信用合作联社开发区信用社 |
| Tianshui Qinzhou Rural Cooperative Bank Wangchuan Branch Sucheng Branch | 402825001189 | 天水秦州农村合作银行汪川支行苏城分理处 |
| Tianshui Qinzhou Rural Cooperative Bank Nanhu Branch Jihe Branch | 402825001453 | 天水秦州农村合作银行南湖支行籍河分理处 |
| Tianshui Qinzhou Rural Cooperative Bank Tianshui Town Branch Pingnan Branch | 402825001197 | 天水秦州农村合作银行天水镇支行平南分理处 |
| Tianshui Qinzhou Rural Cooperative Bank Lv Er Branch Park Branch | 402825001324 | 天水秦州农村合作银行吕二支行公园分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 902 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.