CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Tianshui Qinzhou Rural Cooperative Bank Yuquan Branch Green Market Branch | 402825001429 | 天水秦州农村合作银行玉泉支行绿色市场分理处 |
| Wushan County Rural Credit Cooperative Gaolou Credit Union | 402825404046 | 武山县农村信用合作联社高楼信用社 |
| Wushan County Rural Credit Cooperative Union Longquan Credit Union | 402825404079 | 武山县农村信用合作联社龙泉信用社 |
| Wushan County Rural Credit Cooperative Mali Town Development Zone Savings Office | 402825442703 | 武山县农村信用合作联社马力镇开发区储蓄所 |
| Wushan County Rural Credit Cooperative Ningyuan Credit Union | 402825404255 | 武山县农村信用合作联社宁远信用社 |
| Wushan County Rural Credit Cooperative Association Tange Credit Union | 402825404183 | 武山县农村信用合作联社滩歌信用社 |
| Tianshui Qinzhou Rural Cooperative Bank Lv Er Branch Tianshui County Branch | 402825001332 | 天水秦州农村合作银行吕二支行天水郡分理处 |
| Tianshui Qinzhou Rural Cooperative Bank Wangchuan Branch | 402825001164 | 天水秦州农村合作银行汪川支行 |
| Tianshui Qinzhou Rural Cooperative Bank Yuquan Branch Mituo Temple Branch | 402825001357 | 天水秦州农村合作银行玉泉支行弥陀寺分理处 |
| Wushan County Rural Credit Cooperative Union Mali Credit Union | 402825404206 | 武山县农村信用合作联社马力信用社 |
Cách dùng danh bạ
Có 902 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.