CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Tianshui Qinzhou Rural Cooperative Bank Yuquan Branch | 402825001041 | 天水秦州农村合作银行玉泉支行 |
| Wushan County Rural Credit Cooperative Union | 402825404011 | 武山县农村信用合作联社 |
| Tianshui Qinzhou Rural Cooperative Bank Zaojiao Branch Dianzhen Branch | 402825001210 | 天水秦州农村合作银行皂郊支行店镇分理处 |
| Wushan County Rural Credit Cooperative Chengguan Town Weibei Savings Branch | 402825442699 | 武山县农村信用合作联社城关镇渭北储蓄所 |
| Zhangjiachuan Hui Autonomous County Cooperative Bank Longshan Middle Street Savings Office | 402825506104 | 张家川回族自治县联社龙山中街储蓄所 |
| Tianshui Qinzhou Rural Cooperative Bank Niangniangba Branch Qishou Branch | 402825001201 | 天水秦州农村合作银行娘娘坝支行齐寿分理处 |
| Tianshui Qinzhou Rural Cooperative Bank Wangchuan Branch Damen Branch | 402825001172 | 天水秦州农村合作银行汪川支行大门分理处 |
| Tianshui Qinzhou Rural Cooperative Bank Xikou Branch Tielu Branch | 402825001092 | 天水秦州农村合作银行西口支行铁炉分理处 |
| Tianshui Qinzhou Rural Cooperative Bank Zaojiao Branch Xinzhuang Branch | 402825001412 | 天水秦州农村合作银行皂郊支行新庄分理处 |
| Wushan County Rural Credit Cooperative Union Simen Credit Union | 402825404175 | 武山县农村信用合作联社四门信用社 |
Cách dùng danh bạ
Có 902 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.