CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shenzhen Rural Commercial Bank Zhenmei Branch | 402584002965 | 深圳农村商业银行圳美支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Anliang Branch | 402584004042 | 深圳农村商业银行安良支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Baoyuan Branch | 402584000228 | 深圳农村商业银行宝源支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Dapeng Branch | 402584003120 | 深圳农村商业银行大鹏支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Dongmen Branch | 402584002684 | 深圳农村商业银行东门支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Science and Technology Park Branch | 402584005623 | 深圳农村商业银行股份有限公司科技园支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Longxi Branch | 402584002220 | 深圳农村商业银行龙西支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Nan'ao Branch | 402584003322 | 深圳农村商业银行南澳支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Nanyuan Branch | 402584005352 | 深圳农村商业银行南园支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Nianfeng Branch | 402584002471 | 深圳农村商业银行年丰支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 411 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.