CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shenzhen Rural Commercial Bank Pinghu Branch | 402584004227 | 深圳农村商业银行平湖支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Shuitou Branch | 402584003179 | 深圳农村商业银行水头支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Tangwei Branch | 402584000496 | 深圳农村商业银行塘尾支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Xinhe Branch | 402584000437 | 深圳农村商业银行新和支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Xixiang Branch | 402584000293 | 深圳农村商业银行西乡支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Head Office Business Department | 402584000033 | 深圳农村商业银行总行营业部 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Gangtou Branch | 402584003857 | 深圳农村商业银行岗头支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Gangxia Branch | 402584005344 | 深圳农村商业银行岗厦支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Gongle Branch | 402584000365 | 深圳农村商业银行共乐支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Huilongpu Branch | 402584002246 | 深圳农村商业银行回龙埔支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 411 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.