CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shenzhen Rural Commercial Bank Bogang Branch | 402584000700 | 深圳农村商业银行博岗支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Dongkeng Branch | 402584001868 | 深圳农村商业银行东坑支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Gushu Branch | 402584000269 | 深圳农村商业银行固戍支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Kukeng Branch | 402584001479 | 深圳农村商业银行库坑支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Liyuan Branch | 402584000324 | 深圳农村商业银行荔园支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Nanling Branch | 402584003904 | 深圳农村商业银行南岭支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Nigang Branch | 402584005369 | 深圳农村商业银行泥岗支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Pengcheng Branch | 402584003154 | 深圳农村商业银行鹏城支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Pinghui Branch | 402584002439 | 深圳农村商业银行坪惠支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Xiacun Branch | 402584001892 | 深圳农村商业银行下村支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 411 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.