CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shenzhen Rural Commercial Bank Xinlan Branch | 402584001518 | 深圳农村商业银行新澜支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Xintian Branch | 402584001454 | 深圳农村商业银行新田支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Baocheng Branch | 402584000130 | 深圳农村商业银行宝城支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Fumin Branch | 402584002463 | 深圳农村商业银行富民支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qianhai Branch | 402584003200 | 深圳农村商业银行股份有限公司前海分行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Hongxing Branch | 402584000943 | 深圳农村商业银行红星支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Li Songlang Branch | 402584001884 | 深圳农村商业银行李松朗支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Liulian Branch | 402584002705 | 深圳农村商业银行六联支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Longgang Branch | 402584002123 | 深圳农村商业银行龙岗支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Niuhu Branch | 402584001495 | 深圳农村商业银行牛湖支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 411 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.