CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Guangdong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shenzhen Rural Commercial Bank Dongshan Branch402584003347深圳农村商业银行东山支行
Shenzhen Rural Commercial Bank Egongling Branch402584004251深圳农村商业银行鹅公岭支行
Shenzhen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liantang Branch402584005078深圳农村商业银行股份有限公司莲塘支行
Shenzhen Rural Commercial Bank Haojing Branch402584000638深圳农村商业银行蚝景支行
Shenzhen Rural Commercial Bank Ma Tian Branch402584001905深圳农村商业银行马田支行
Shenzhen Rural Commercial Bank Nanyue Branch402584002199深圳农村商业银行南约支行
Shenzhen Rural Commercial Bank Pingxi Branch402584002447深圳农村商业银行坪西支行
Shenzhen Rural Commercial Bank Shangsha Branch402584005545深圳农村商业银行上沙支行
Shenzhen Rural Commercial Bank Xichong Branch402584002949深圳农村商业银行溪涌支行
Shenzhen Rural Commercial Bank Xili Branch402584005248深圳农村商业银行西丽支行
Hiển thị 151–160 trên 411

Cách dùng danh bạ

Có 411 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Guangdong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.