CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Guangdong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shenzhen Rural Commercial Bank Lisha Branch402584000718深圳农村商业银行丽沙支行
Shenzhen Rural Commercial Bank Lougang Branch402584001028深圳农村商业银行楼岗支行
Shenzhen Rural Commercial Bank Pingdong Branch402584002455深圳农村商业银行坪东支行
Shenzhen Rural Commercial Bank Pingdi Branch402584002422深圳农村商业银行坪地支行
Shenzhen Rural Commercial Bank Shatou Branch402584000726深圳农村商业银行沙头支行
Shenzhen Rural Commercial Bank Shahao Branch402584000734深圳农村商业银行沙蚝支行
Shenzhen Rural Commercial Bank Shangbu Branch402584005328深圳农村商业银行上步支行
Shenzhen Rural Commercial Bank Dagongyequ Branch402584002641深圳农村商业银行大工业区支行
Shenzhen Rural Commercial Bank Dakang Branch402584004067深圳农村商业银行大康支行
Shenzhen Rural Commercial Bank Dawang Branch402584003912深圳农村商业银行大望支行
Hiển thị 141–150 trên 411

Cách dùng danh bạ

Có 411 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Guangdong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.