CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Guangdong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shenzhen Rural Commercial Bank Bantian Branch402584003849深圳农村商业银行坂田支行
Shenzhen Rural Commercial Bank Dalang Branch402584001288深圳农村商业银行大浪支行
Shenzhen Rural Commercial Bank Fumin Branch402584001462深圳农村商业银行福民支行
Shenzhen Rural Commercial Bank Hexing Branch402584002045深圳农村商业银行和兴支行
Shenzhen Rural Commercial Bank Meilin Branch402584005537深圳农村商业银行梅林支行
Shenzhen Rural Commercial Bank Longtian Branch402584003541深圳农村商业银行龙田支行
Shenzhen Rural Commercial Bank Shaxi Branch402584001010深圳农村商业银行沙溪支行
Shenzhen Rural Commercial Bank Songgang Branch402584000927深圳农村商业银行松岗支行
Shenzhen Rural Commercial Bank Wuhe Branch402584003937深圳农村商业银行五和支行
Shenzhen Rural Commercial Bank Xinsheng Branch402584002262深圳农村商业银行新生支行
Hiển thị 161–170 trên 411

Cách dùng danh bạ

Có 411 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Guangdong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.