CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shenzhen Rural Commercial Bank Bantian Branch | 402584003849 | 深圳农村商业银行坂田支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Dalang Branch | 402584001288 | 深圳农村商业银行大浪支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Fumin Branch | 402584001462 | 深圳农村商业银行福民支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Hexing Branch | 402584002045 | 深圳农村商业银行和兴支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Meilin Branch | 402584005537 | 深圳农村商业银行梅林支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Longtian Branch | 402584003541 | 深圳农村商业银行龙田支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Shaxi Branch | 402584001010 | 深圳农村商业银行沙溪支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Songgang Branch | 402584000927 | 深圳农村商业银行松岗支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Wuhe Branch | 402584003937 | 深圳农村商业银行五和支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Xinsheng Branch | 402584002262 | 深圳农村商业银行新生支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 411 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.