CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shenzhen Rural Commercial Bank Venture Capital Branch | 402584000156 | 深圳农村商业银行创业支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Yamato Branch | 402584002279 | 深圳农村商业银行大和支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Dashuikeng Branch | 402584001487 | 深圳农村商业银行大水坑支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Fuwei Branch | 402584000470 | 深圳农村商业银行福围支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Fuxing Branch | 402584000488 | 深圳农村商业银行福星支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402584009991 | 深圳农村商业银行股份有限公司 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Huayuan Branch | 402584001229 | 深圳农村商业银行花园支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Heping Road Branch | 402584001315 | 深圳农村商业银行和平路支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Luotian Branch | 402584000994 | 深圳农村商业银行罗田支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Luozu Branch | 402584001639 | 深圳农村商业银行罗租支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 411 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.