CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Taishan Rural Credit Cooperative Union Taicheng Credit Union | 402589200060 | 台山市农村信用合作联社台城信用社 |
| Kaiping Rural Credit Cooperative Union | 402589400012 | 开平市农村信用合作联社 |
| Huilai County Rural Credit Cooperative Union | 402586801013 | 惠来县农村信用合作联社 |
| Wuchuan Rural Credit Cooperative Union | 402591101360 | 吴川市农村信用合作联社 |
| Xuwen County Rural Credit Cooperative Union | 402591504975 | 徐闻县农村信用合作联社 |
| Zhanjiang Donghai Island Economic Development Experimental Zone Rural Credit Cooperative Union | 402591001155 | 湛江市东海岛经济开发试验区农村信用合作联社 |
| Lianjiang Rural Credit Cooperative Union | 402591202131 | 廉江市农村信用合作联社 |
| Zhanjiang Mazhang District Rural Credit Cooperative Union | 402591000259 | 湛江市麻章区农村信用合作联社 |
| Zhanjiang Chikan District Rural Credit Cooperative Union | 402591000023 | 湛江市赤坎区农村信用合作联社 |
| Zhanjiang Potou District Rural Credit Cooperative Union | 402591000710 | 湛江市坡头区农村信用合作联社 |
Cách dùng danh bạ
Có 411 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.