CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Guangdong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Kaiping Rural Credit Cooperative Union Urban Credit Union402589400852开平市农村信用合作联社城区信用社
Kaiping Rural Credit Cooperative Union Dasha Credit Union402589400801开平市农村信用合作联社大沙信用社
Kaiping Rural Credit Cooperative Union Sanbu Credit Union402589400140开平市农村信用合作联社三埠信用社
Kaiping Rural Credit Cooperative Union Xingang Credit Union402589400617开平市农村信用合作联社蚬冈信用社
Kaiping Rural Credit Cooperative Union Cuishan Lake Science and Technology Credit Union402589400756开平市农村信用合作联社翠山湖科技信用社
Taishan Rural Credit Cooperative Union Baisha Credit Union402589200570台山市农村信用合作联社白沙信用社
Taishan Rural Credit Cooperative Union Xiachuan Credit Union402589201290台山市农村信用合作联社下川信用社
Kaiping Rural Credit Cooperative Union Magang Credit Union402589400810开平市农村信用合作联社马冈信用社
Taishan Rural Credit Cooperative Association Chonglu Credit Union402589200674台山市农村信用合作联社冲蒌信用社
Taishan Rural Credit Cooperative Union Chixi Credit Union402589200875台山市农村信用合作联社赤溪信用社
Hiển thị 81–90 trên 411

Cách dùng danh bạ

Có 411 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Guangdong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.