CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Guangdong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Kaiping Rural Credit Cooperative Union Tangkou Credit Union402589400519开平市农村信用合作联社塘口信用社
Kaiping Rural Credit Cooperative Union Shatang Credit Union402589400713开平市农村信用合作联社沙塘信用社
Taishan Rural Credit Cooperative Union Wencun Credit Union402589201128台山市农村信用合作联社汶村信用社
Taishan Rural Credit Cooperative Union402589200019台山市农村信用合作联社
Taishan Rural Credit Cooperative Union Shenjing Credit Union402589201193台山市农村信用合作联社深井信用社
Kaiping Rural Credit Cooperative Union Longsheng Credit Union402589400772开平市农村信用合作联社龙胜信用社
Kaiping Rural Credit Cooperative Union Shuikou Credit Union402589400238开平市农村信用合作联社水口信用社
Taishan Rural Credit Cooperative Union Haiyan Credit Union402589201030台山市农村信用合作联社海宴信用社
Taishan Rural Credit Cooperative Union Shangchuan Credit Union402589201257台山市农村信用合作联社上川信用社
Kaiping Rural Credit Cooperative Union Yueshan Credit Union402589400375开平市农村信用合作联社月山信用社
Hiển thị 71–80 trên 411

Cách dùng danh bạ

Có 411 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Guangdong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.