CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shantou Chenghai Rural Credit Cooperative Union Lianshang Credit Union | 402586049017 | 汕头市澄海农村信用合作联社莲上信用社 |
| Shantou Chenghai Rural Credit Cooperative Union Batou Credit Union | 402586043067 | 汕头市澄海农村信用合作联社坝头信用社 |
| Shantou Special Economic Zone Rural Credit Cooperative Union | 402586058884 | 汕头经济特区农村信用合作社联合社 |
| Shantou Chaoyang Rural Credit Cooperative Union Gurao Credit Union | 402586000287 | 汕头市潮阳农村信用合作联社谷饶信用社 |
| Shantou Chenghai Rural Credit Cooperative Union Sales Department | 402586045013 | 汕头市澄海农村信用合作联社营业部 |
| Kaiping Rural Credit Cooperative Union Chikan Credit Union | 402589400439 | 开平市农村信用合作联社赤坎信用社 |
| Taishan Rural Credit Cooperative Union Dajiang Credit Union | 402589200297 | 台山市农村信用合作联社大江信用社 |
| Taishan Rural Credit Cooperative Union No. 49 Credit Union | 402589200473 | 台山市农村信用合作联社四九信用社 |
| Taishan Rural Credit Cooperative Union Beidou Credit Union | 402589201232 | 台山市农村信用合作联社北陡信用社 |
| Kaiping Rural Credit Cooperative Union Chishui Credit Union | 402589400668 | 开平市农村信用合作联社赤水信用社 |
Cách dùng danh bạ
Có 411 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.