CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shantou City? Shi Rural Credit Cooperative | 402586051413 | 汕头市?石农村信用合作社 |
| Shantou Qishan Rural Credit Cooperative | 402586050961 | 汕头市岐山农村信用合作社 |
| Shantou Chaoyang Rural Credit Cooperative Union Jinyuzaopu Branch | 402586000764 | 汕头市潮阳农村信用合作联社金玉灶浦分社 |
| Shantou Chenghai Rural Credit Cooperative Union Yanhong Credit Union | 402586045503 | 汕头市澄海农村信用合作联社盐鸿信用社 |
| Shantou Chaoyang Rural Credit Cooperative Union | 402586000012 | 汕头市潮阳农村信用合作联社 |
| Shantou Chaoyang Rural Credit Cooperative Union Jinpu Credit Union | 402586000140 | 汕头市潮阳农村信用合作联社金浦信用社 |
| Shantou Chaoyang Rural Credit Cooperative Union Lugang Credit Union | 402586015428 | 汕头市潮阳农村信用合作联社胪岗信用社 |
| Shantou Chenghai Rural Credit Cooperative Union | 402586048887 | 汕头市澄海农村信用合作联社 |
| Shantou Chaoyang Rural Credit Cooperative Union Business Office | 402586000797 | 汕头市潮阳农村信用合作联社营业厅 |
| Shantou Chaoyang Rural Credit Cooperative Union Jingdu Credit Union | 402586015549 | 汕头市潮阳农村信用合作联社井都信用社 |
Cách dùng danh bạ
Có 411 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.