CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shenzhen Rural Commercial Bank Dongtang Branch | 402584008888 | 深圳农村商业银行东塘支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Funing Branch | 402584002166 | 深圳农村商业银行福宁支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanluo Branch | 402584000986 | 深圳农村商业银行股份有限公司燕罗支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Haiwan Branch | 402584005230 | 深圳农村商业银行海湾支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Huangpu Branch | 402584000654 | 深圳农村商业银行黄埔支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Huanggekeng Branch | 402584004083 | 深圳农村商业银行黄阁坑支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Jinsha Branch | 402584003568 | 深圳农村商业银行金沙支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Kaiping Branch | 402584000148 | 深圳农村商业银行开屏支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Longcheng Branch | 402584002029 | 深圳农村商业银行龙城支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Songyuan Branch | 402584001446 | 深圳农村商业银行松元支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 411 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.