CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Guangdong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shenzhen Rural Commercial Bank Bainikeng Branch402584004278深圳农村商业银行白泥坑支行
Shenzhen Rural Commercial Bank Dafen Branch402584003945深圳农村商业银行大芬支行
Shenzhen Rural Commercial Bank University Town Branch402584005256深圳农村商业银行大学城支行
Shenzhen Rural Commercial Bank Guantian Branch402584001663深圳农村商业银行官田支行
Shenzhen Rural Commercial Bank Jixin Branch402584004235深圳农村商业银行吉信支行
Shenzhen Rural Commercial Bank Jihua Branch402584003929深圳农村商业银行吉华支行
Shenzhen Rural Commercial Bank Jiangwei Branch402584000978深圳农村商业银行江围支行
Shenzhen Rural Commercial Bank Kengzi Branch402584003525深圳农村商业银行坑梓支行
Shenzhen Rural Commercial Bank He'ao Branch402584004075深圳农村商业银行荷坳支行
Shenzhen Rural Commercial Bank Nanlian Branch402584002182深圳农村商业银行南联支行
Hiển thị 241–250 trên 411

Cách dùng danh bạ

Có 411 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Guangdong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.