CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shenzhen Rural Commercial Bank Shijing Branch | 402584002650 | 深圳农村商业银行石井支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Tongle Branch | 402584002203 | 深圳农村商业银行同乐支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Xinmu Branch | 402584004309 | 深圳农村商业银行新木支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Biling Branch | 402584002730 | 深圳农村商业银行碧岭支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Fenghuanghu Branch | 402584004243 | 深圳农村商业银行凤凰湖支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Fuchengao Branch | 402584004294 | 深圳农村商业银行辅城坳支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liutang Branch | 402584000373 | 深圳农村商业银行股份有限公司流塘支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Guanlan Branch | 402584001420 | 深圳农村商业银行观澜支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangma Branch | 402584003961 | 深圳农村商业银行股份有限公司扬马支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Huangtian Branch | 402584000236 | 深圳农村商业银行黄田支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 411 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.