CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shenzhen Rural Commercial Bank Shengping Branch | 402584002238 | 深圳农村商业银行盛平支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Tianliao Branch | 402584001948 | 深圳农村商业银行田寮支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Wangmu Street Branch | 402584003138 | 深圳农村商业银行王母街支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Yingrenshi Branch | 402584001702 | 深圳农村商业银行应人石支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Fisheries and Farmers Branch | 402584005336 | 深圳农村商业银行渔农支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Chegongmiao Branch | 402584005561 | 深圳农村商业银行车公庙支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Buji Branch | 402584003728 | 深圳农村商业银行布吉支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Changzhen Branch | 402584001841 | 深圳农村商业银行长圳支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Hongmian Road Branch | 402584004106 | 深圳农村商业银行红棉路支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Longhua Branch | 402584001245 | 深圳农村商业银行龙华支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 411 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.