CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shenzhen Rural Commercial Bank Dongfang Branch | 402584000960 | 深圳农村商业银行东方支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Industrial Zone Branch | 402584002158 | 深圳农村商业银行工业区支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Gongming Branch | 402584001825 | 深圳农村商业银行公明支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Jindaotian Branch | 402584005051 | 深圳农村商业银行金稻田支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Kwai Chung Branch | 402584002924 | 深圳农村商业银行葵涌支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Loucun Branch | 402584001956 | 深圳农村商业银行楼村支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Qiaotou Branch | 402584000445 | 深圳农村商业银行桥头支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Renmin Road Branch | 402584001132 | 深圳农村商业银行人民路支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Shaxi Branch | 402584003890 | 深圳农村商业银行沙西支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Songtao Branch | 402584000935 | 深圳农村商业银行松涛支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 411 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.