CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shenzhen Rural Commercial Bank Tangkeng Branch | 402584002721 | 深圳农村商业银行汤坑支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Xiner Branch | 402584000767 | 深圳农村商业银行新二支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Zhangkengjing Branch | 402584001438 | 深圳农村商业银行樟坑径支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Baoan Branch | 402584000121 | 深圳农村商业银行宝安支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Baotian Branch | 402584000357 | 深圳农村商业银行宝田支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Fanshe Branch | 402584000308 | 深圳农村商业银行翻身支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guangming Branch | 402584001972 | 深圳农村商业银行股份有限公司光明支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Heshuikou Branch | 402584001921 | 深圳农村商业银行合水口支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Laokeng Branch | 402584003533 | 深圳农村商业银行老坑支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Luohu Branch | 402584005027 | 深圳农村商业银行罗湖支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 411 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.