CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Yingde Rural Credit Cooperative Union | 402601212011 | 英德市农村信用合作联社 |
| Fengkai County Rural Credit Cooperative Union | 402593500015 | 封开县农村信用合作联社 |
| Zhaoqing Dinghu District Rural Credit Cooperative Union | 402593070022 | 肇庆市鼎湖区农村信用合作联社 |
| Deqing County Rural Credit Cooperative Union | 402593600016 | 德庆县农村信用合作联社 |
| Yangjiang Hailing District Rural Credit Cooperative Union | 402599020012 | 阳江市海陵区农村信用合作联社 |
| Yangxi County Rural Credit Cooperative Union | 402599100012 | 阳西县农村信用合作联社 |
| Dongguan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mayong Branch | 402602005014 | 东莞农村商业银行股份有限公司麻涌支行 |
| Dongguan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tangxia Branch | 402602019019 | 东莞农村商业银行股份有限公司塘厦支行 |
| Dongguan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhangmutou Branch | 402602017015 | 东莞农村商业银行股份有限公司樟木头支行 |
| Dongguan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingxi Branch | 402602018018 | 东莞农村商业银行股份有限公司清溪支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 411 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.