CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Guangdong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Dongguan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shilong Branch402602032015东莞农村商业银行股份有限公司石龙支行
Dongguan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiegang Branch402602021017东莞农村商业银行股份有限公司谢岗支行
Dongguan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nancheng Branch402602011016东莞农村商业银行股份有限公司南城支行
Dongguan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Donglian Branch402602031012东莞农村商业银行股份有限公司东联支行
Dongguan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chang'an Branch402602008012东莞农村商业银行股份有限公司长安支行
Dongguan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daojiao Branch402602003016东莞农村商业银行股份有限公司道窖支行
Dongguan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangjiang Branch402602016012东莞农村商业银行股份有限公司黄江支行
Dongguan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongmei Branch402602004011东莞农村商业银行股份有限公司洪梅支行
Dongguan Rural Commercial Bank Co., Ltd.402602000018东莞农村商业银行股份有限公司
Dongguan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongcheng Branch402602012011东莞农村商业银行股份有限公司东城支行
Hiển thị 331–340 trên 411

Cách dùng danh bạ

Có 411 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Guangdong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.