CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Dongguan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Songshan Lake Technology Branch | 402602033018 | 东莞农村商业银行股份有限公司松山湖科技支行 |
| Dongguan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qishi Branch | 402602026019 | 东莞农村商业银行股份有限公司企石支行 |
| Dongguan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongtang Branch | 402602001019 | 东莞农村商业银行股份有限公司中堂支行 |
| Dongguan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hengli Branch | 402602024015 | 东莞农村商业银行股份有限公司横沥支行 |
| Dongguan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shijie Branch | 402602029011 | 东莞农村商业银行股份有限公司石碣支行 |
| Dongguan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wanjiang Branch | 402602006017 | 东莞农村商业银行股份有限公司万江支行 |
| Dongguan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaobu Branch | 402602030010 | 东莞农村商业银行股份有限公司高步支行 |
| Dongguan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qiaotou Branch | 402602023012 | 东莞农村商业银行股份有限公司桥头支行 |
| Dongguan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Humen Branch | 402602007010 | 东莞农村商业银行股份有限公司虎门支行 |
| Dongguan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dalingshan Branch | 402602014017 | 东莞农村商业银行股份有限公司大岭山支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 411 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.