CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Raoping County Rural Credit Cooperative Union | 402586224016 | 饶平县农村信用合作联社 |
| Chaozhou Chaoan District Rural Credit Cooperative Union | 402587200016 | 潮州市潮安区农村信用合作联社 |
| Chaozhou Rural Credit Cooperative Union | 402586900011 | 潮州市区农村信用合作联社 |
| Lufeng Rural Credit Cooperative Union | 402597200027 | 陆丰市农村信用合作联社 |
| Luhe County Rural Credit Cooperative Union | 402597300020 | 陆河县农村信用合作联社 |
| Haifeng County Rural Credit Cooperative Union | 402597100028 | 海丰县农村信用合作联社 |
| Dianbai County Rural Credit Cooperative Union | 402592340012 | 电白县农村信用合作联社 |
| Huazhou Rural Credit Cooperative Union | 402592430018 | 化州市农村信用合作联社 |
| Maoming Urban Rural Credit Cooperative Union | 402592050010 | 茂名市城区农村信用合作联社 |
| Shaoguan Urban Rural Credit Cooperative Union | 402582001379 | 韶关市区农村信用合作联社 |
Cách dùng danh bạ
Có 411 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.