CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Yunfu City Yuncheng District Rural Credit Cooperative Union Hekou Credit Union | 402593700121 | 云浮市云城区农村信用合作联社河口信用社 |
| Yunfu City Yuncheng District Rural Credit Cooperative Union Yaogu Credit Union | 402593700068 | 云浮市云城区农村信用合作联社腰古信用社 |
| Yunfu City Yuncheng District Rural Credit Cooperative Union Yangliu Credit Union | 402593700308 | 云浮市云城区农村信用合作联社杨柳信用社 |
| Yunfu City Credit Cooperative Management Office Computer Network Center (not open to the public) | 402593700009 | 云浮市信用合作管理办公室电子计算机网络中心(不对外办理业务) |
| Yunfu City Yun'an District Rural Credit Cooperative Union Chadong Credit Union | 402593710705 | 云浮市云安区农村信用合作联社茶洞信用社 |
| Yunfu City Yun'an District Rural Credit Cooperative Gaocun Credit Union | 402593710203 | 云浮市云安区农村信用合作联社高村信用社 |
| Yunan County Rural Credit Cooperative Union Songgui Credit Union | 402593901203 | 郁南县农村信用合作联社宋桂信用社 |
| Yunfu City Yuncheng District Rural Credit Cooperative Union Antang Credit Union | 402593700156 | 云浮市云城区农村信用合作联社安塘信用社 |
| Yunan County Rural Credit Cooperative Union Luopang Credit Union | 402593900702 | 郁南县农村信用合作联社罗旁信用社 |
| Yunfu City Yun'an District Rural Credit Cooperative Union | 402593710012 | 云浮市云安区农村信用合作联社 |
Cách dùng danh bạ
Có 411 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.