CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Renhua County Rural Credit Cooperative Union | 402582400025 | 仁化县农村信用合作联社 |
| Lechang Rural Credit Cooperative Union | 402582500456 | 乐昌市农村信用合作联社 |
| Nanxiong Rural Credit Cooperative Union | 402582300215 | 南雄市农村信用合作联社 |
| Shaoguan Qujiang District Rural Credit Cooperative Union | 402582101863 | 韶关市曲江区农村信用合作联社 |
| Ruyuan Yao Autonomous County Rural Credit Cooperative Union | 402582701216 | 乳源瑶族自治县农村信用合作联社 |
| Yunan County Rural Credit Cooperative Union Dongba Credit Union | 402593901107 | 郁南县农村信用合作联社东坝信用社 |
| Yunfu City Yuncheng District Rural Credit Cooperative Gaofeng Credit Union | 402593700324 | 云浮市云城区农村信用合作联社高峰信用社 |
| Yunan County Rural Credit Cooperative Union | 402593900010 | 郁南县农村信用合作联社 |
| Yunan County Rural Credit Cooperative Union Jiancheng Credit Union | 402593900500 | 郁南县农村信用合作联社建城信用社 |
| Yunfu City Yun'an District Rural Credit Cooperative Union Liudu Credit Union | 402593710107 | 云浮市云安区农村信用合作联社六都信用社 |
Cách dùng danh bạ
Có 411 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.