CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Yunan County Rural Credit Cooperative Union Nanjiangkou Credit Union | 402593900809 | 郁南县农村信用合作联社南江口信用社 |
| Yunan County Rural Credit Cooperative Union Hekou Credit Union | 402593901004 | 郁南县农村信用合作联社河口信用社 |
| Yunfu City Yun'an District Rural Credit Cooperative Union Qianfeng Credit Union | 402593710908 | 云浮市云安区农村信用合作联社前锋信用社 |
| Yunan County Rural Credit Cooperative Union Dawan Credit Union | 402593901300 | 郁南县农村信用合作联社大湾信用社 |
| Yunfu City Yun'an District Rural Credit Cooperative Union Baishi Credit Union | 402593710300 | 云浮市云安区农村信用合作联社白石信用社 |
| Yunan County Rural Credit Cooperative Union Ducheng Credit Union | 402593900204 | 郁南县农村信用合作联社都城信用社 |
| Yunan County Rural Credit Cooperative Union Platform Credit Union | 402593900307 | 郁南县农村信用合作联社平台信用社 |
| Yunan County Rural Credit Cooperative Union Dafang Credit Union | 402593901502 | 郁南县农村信用合作联社大方信用社 |
| Yunan County Rural Credit Cooperative Union Guixu Credit Union | 402593900403 | 郁南县农村信用合作联社桂圩信用社 |
| Yunfu City Yun'an District Rural Credit Cooperative Union Fulin Credit Union | 402593710609 | 云浮市云安区农村信用合作联社富林信用社 |
Cách dùng danh bạ
Có 411 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.